STT | Danh mục vật liệu | Đơn giá |
1 | Cột thép BGTC LC liền cần đơn 9m trên cột gang | 5.069.749 đ/cột |
2 | Cột thép BGTC LC liền cần đơn 10m trên cột gang | 5.643.646 đ/cột |
3 | Cột thép BGTC LC liền cần đơn 12m trên cột gang | 7.211.784 đ/cột |
4 | Cột thép BGTC LC liền cần kép 9m trên cột gang | 5.553.187 đ/cột |
5 | Cột thép BGTC LC liền cần đơn 10m trên cột gang | 6.185.900 đ/cột |
6 | Cột thép BGTC LC liền cần đơn 12m trên cột gang | 7.839.198 đ/cột |
7 | Cột bát giác 9 nhánh ĐC-20 | 2.889.138 đ/cột |
8 | Cột + cần cánh buồn | 7.388.814 đ/cột |
9 | Cần cao áp chữ L 1,8m (không tay bắt) | 205.314 đ/cột |
10 | Cần cao áp chữ L 2,3m (không tay bắt) | 262.369 đ/cột |
11 | Cần cao áp chữ L 2,8m (không tay bắt) | 305.020 đ/cột |
12 | Cần cao áp chữ S 2,4m+ tay bắt cần đèn | 546.401 đ/cột |
13 | Cần cao áp chữ S 3,0m+ tay bắt cần đèn | 600.611 đ/cột |
14 | Tay bắt cần đèn cao áp L,S | 268.693 đ/cột |
15 | Cần đèn sợi tóc 1,2m | 236.177 đ/cột |
16 | Cần đèn C12-1 vơn đơn 1m | 718.610 đ/cột |
17 | Cần đèn C06-1 vơn đơn 1,5m | 880.161 đ/cột |
18 | Cần đèn C05-1 vơn đơn 1,5m | 1.274.076 đ/cột |
19 | Cần đèn C04-1 vơn đơn 1,5m | 875.730 đ/cột |
20 | Cần đèn C03-1 vơn đơn 1,5m | 1.043.804 đ/cột |
21 | Cần đèn C02-1 vơn đơn 1,5m | 832.246 đ/cột |
22 | Chụp liền cần chữ L CLT 0159 - K93 -13 -LT -2,6m | 799.963 đ/cột |
23 | Chụp liền cần chữ L CLT 0159 - K93 -13 -LT -2,8m | 827.082 đ/cột |
24 | Chụp liền cần chữ L CLT 0159 - K93 -13 -LT -3,2m | 889.616 đ/cột |
25 | Chụp liền cần chữ L CLT 0159 - K93 -13 -LT -2,6m | 931.120 đ/cột |
26 | Chụp liền cần chữ L CLT 0159 - K93 -13 -LT -2,8m | 959.508 đ/cột |
27 | Xà 0,3m | 71.862 đ/cột |
28 | Xà 0,4m | 88.300 đ/cột |
29 | Xà 0,6m đơn | 146.302 đ/cột |
30 | Xà 0,6m kép | 172.130 đ/cột |
31 | Xà 1,2m đơn | 243.632 đ/cột |
32 | Xà 1,2m kép | 314.269 đ/cột |
33 | Bulông M18x160 | 13.409 đ/cột |
34 | Bulông M18x220 | 14.731 đ/cột |
35 | Bulông M18x250 | 15.608 đ/cột |
36 | Bulông M18x300 | 17.068 đ/cột |
37 | Bulông M18x350 | 18.639 đ/cột |
38 | Bulông M18x450 | 21.742 đ/cột |
39 | Giá đỡ tủ điện treo | 400.323 đ/cột |
40 | Giá đỡ tủ điện chôn | 821.391 đ/cột |
41 | Cánh cửa cột bê tông li tâm | 41.973 đ/cột |
42 | Cọc tiếp địa | 278.635 đ/cột |
43 | Kẹp văng | 33.160 đ/cột |
44 | Tăng đơ | 61.120 đ/cột |
45 | KM cột ĐC- 05B: M16x340x340x500 | 182.556 đ/cột |