59 | Chùm CH04-4 nhôm | 1.614.486 đ/c |
60 | Chùm CH04-5 nhôm | 2.471.214 đ/c |
61 | Chùm CH011-4 | 2.016.753 đ/c |
62 | Chùm CH011-5 | 2.984.909 đ/c |
63 | Chùm CH011-2 | 1.358.699 đ/c |
64 | Tay ARLE QUYN - 4 nhánh | 953.737 đ/c |
65 | Tay ARLE QUYN - 2 nhánh | 660.857 đ/c |
66 | Cột bát giác, tròn côn 6m - O62 - 3mm | 1.979.821 đ/c |
67 | Cột bát giác, tròn côn 7m - O78 - 3mm | 2.565.959 đ/c |
68 | Cột bát giác, tròn côn 8m - O78 - 3mm | 3.040.127 đ/c |
69 | Cột bát giác, tròn côn 8m - O78 - 3,5mm | 3.380.926 đ/c |
70 | Cột bát giác, tròn côn 9m - O78 - 3,5mm | 3.843.324 đ/c |
71 | Cột bát giác, tròn côn 10m - O78 - 3,5mm | 4.255.904 đ/c |
72 | Cột bát giác, tròn côn 10m - O78 - 4mm | 4.790.318 đ/c |
73 | Cột bát giác, tròn côn 11m - O78 - 4mm | 5.493.596 đ/c |
74 | Cột đa giác 12m - O157 - 5mm | 6.018.264 đ/c |
75 | Cột đa giác 14m - O157 - 5mm | 12.909.358 đ/c |
76 | Cột đa giác 25m - O260 - 6mm | 44.352.029 đ/c |
77 | Cột đa giác 30m - O260 - 6mm | 56.082.429 đ/c |
78 | Cột bát giác,tròn liền cần đơn 7m - D2 = 148mm | 3.024.922 đ/c |
79 | Cột bát giác,tròn liền cần đơn 8m - D2 = 164mm | 3.683.411 đ/c |
80 | Cột bát giác,tròn côn liền cần đơn 9m | 4.488.481 đ/c |
81 | Cột bát giác,tròn côn liền cầnđơn 10m | 5.079.043 đ/c |
82 | Cột bát giác,tròn côn liền cầnđơn 11mm - 4mm | 5.583.400 đ/c |
83 | Cột bát giác,tròn côn liền cần kép 8m -D2 = 160mm | 4.144.385 đ/c |
84 | Cột bát giác,tròn côn liền cần kép9m | 4.972.131 đ/c |
85 | Cột bát giác,tròn côn liền cần kép10m | 5.666.063 đ/c |
86 | Cột bát giác,tròn côn liền cầnkép 11mm - 4mm | 5.993.652 đ/c |