Đang xem: 2
Lượt truy nhập:
Hôm nay: 1,118
Hôm qua: 10,704
Tổng cộng: 10,687,890
|
|
 |
 |
Bài viết |
Site được cập nhật vào: 2008-11-05 21:45:50 |
 |
 |
Giá vật liệu xây dựng ngày 13/02/2006 (phần II)
13/02/2006
|
Giá vật liệu xây dựng ngày 13/02/2006(Kèm theo Thông báo liên sở số:01/2006/TBVL-LS ngày 30 tháng 12 năm 2005)(Thực hiện từ 1/1/2006, chưa có thuế VAT)Panel điển hình CK 141 BTM 200,đại Ф 4 (Cự ly vận chuyển ≤ 15km) - Công ty cổ phần Bê tông và xây dựng Vĩnh Tuy
|
| 30 | Panel SH 21 - 6/1 | 188.571 đ/tấm | 31 | - 6/2 | 193.333 đ/tấm | 32 | - 6/3 | 202.857 đ/tấm | 33 | Panel SH 24 - 6/1 | 194.286 đ/tấm | 34 | - 6/2 | 203.810 đ/tấm | 35 | - 6/3 | 214.286 đ/tấm | 36 | Panel SH 27 - 6/1 | 220.952 đ/tấm | 37 | - 6/2 | 231.429 đ/tấm | 38 | - 6/3 | 243.810 đ/tấm | 39 | Panel SH 30 - 6/1 | 254.286 đ/tấm | 40 | - 6/2 | 267.619 đ/tấm | 41 | - 6/3 | 283.810 đ/tấm | 42 | Panel SH 33 - 6/1 | 272.381 đ/tấm | 43 | - 6/2 | 288.571 đ/tấm | 44 | - 6/3 | 304.714 đ/tấm | 45 | Panel SH 36 - 6/1 | 291.429 đ/tấm | 46 | - 6/2 | 307.619 đ/tấm | 47 | - 6/3 | 326.667 đ/tấm | 48 | Panel SH 39 - 6/1 | 327.619 đ/tấm | 49 | - 6/2 | 348.571 đ/tấm | 50 | - 6/3 | 371.429 đ/tấm | 51 | Panel SH 42 - 6/1 | 345.714 đ/tấm | 52 | - 6/2 | 368.571 đ/tấm | 53 | - 6/3 | 394.286 đ/tấm | 54 | Panel SH 45 - 6/1 | 390.476 đ/tấm | 55 | - 6/2 | 418.095 đ/tấm | 56 | - 6/3 | 457.143 đ/tấm | 57 | Panel SH 36 - 4,5/1 | 261.905 đ/tấm | 58 | - 4,5/2 | 278.095 đ/tấm | 59 | - 4,5/3 | 297.143 đ/tấm | 60 | Panel SH 39 - 4,5/1 | 295.238 đ/tấm | 61 | - 4,5/2 | 316.190 đ/tấm | 62 | - 4,5/3 | 338.095 đ/tấm | 63 | Panel SH 42 - 4,5/1 | 311.429 đ/tấm | 64 | - 4,5/2 | 334.286 đ/tấm | 65 | - 4,5/3 | 360.000 đ/tấm | 66 | Panel SH 45 - 4,5/1 | 353.333 đ/tấm | 67 | - 4,5/2 | 380.952 đ/tấm | 68 | - 4,5/3 | 401.905 đ/tấm |
| Phần vật liệu về cấp điện |
| 69 | Đèn ống 0,6m, chấn lưu Việt Hung | 34.500 đ/bộ | 70 | Đèn ống 1,2m, chấn lưu Việt Hung | 37.000 đ/bộ | 71 | Đèn ống 0,6m, chấn lưu Việt Hung có chụp nhựa ( loại 1 bóng) | 48.000 đ/bộ | 72 | Đèn ống 1,2m, chấn lưu Việt Hung có chụp nhựa ( loại 1 bóng) | 52.500 đ/bộ | 73 | Đèn ống 0,6m, chấn lưu Việt Hung không có chụp nhựa ( loại 2 bóng) | 86.000 đ/bộ | 74 | Đèn ống 1,2m, chấn lưu Việt Hung không có chụp nhựa ( loại 2 bóng) | 90.000 đ/bộ | 75 | Quạt trần cánh sắt,sải cánh 1,4m cả hộp số (Điện cơ Thống Nhất | 315.000đ/bộ | 76 | Công tơ điện 1 pha 10-40A - Công ty TNHH nhà nước một thành viên thiết bị đo điện EMIC | 112.000 đ/cái | 77 | Công tơ điện3 pha 5A - Công ty TNHH nhà nước một thành viên thiết bị đo điện EMIC | 294.000 đ/cái | 78 | Ampe kế đo gián tiếp - Công ty TNHH nhà nước một thành viên thiết bị đo điện AMIC | 62.800 đ/cái | 79 | Vôn kế - Công ty thiết bị đo điện EMIC | 66.800 đ/cái |
| Cục thu lôi Ф 16, đầu kim bịt đồng, thân sơn |
| 80 | Dài 0,5m | 16.000 đ/cái | 81 | Dài 1,0m | 18.000 đ/cái | 82 | Dài 1,5m | 22.000 đ/cái |
|
|
Phòng Tư vấn thiết kế Kiến trúc & Xây dựng Wedo |
Những bài viết mới trong Thị trường xây dựng:
|
 |
|
|  |
VPGD: 22 Phố Liên Trì Quận Hoàn Kiếm - Hà Nội Tel : 04. 3 942 9652 04. 2 246 7999 Fax: 04. 3 942 9653
|
Thời gian làm việc: Từ thứ 2 đến thứ 7 Sáng : 8h -12h. Chiều: 1h30-5h30'. Quý khách muốn làm việc sau giờ hành chính hoặc vào Chủ nhật xin mời gọi điện đặt lịch hẹn trước.
|
|