Đang xem: 2
Lượt truy nhập:
Hôm nay: 560
Hôm qua: 10,704
Tổng cộng: 10,687,332
|
|
 |
 |
Bài viết |
Site được cập nhật vào: 2008-11-05 21:45:50 |
 |
 |
Giá vật liệu xây dựng ngày 09/02/2006 (phần II)
11/02/2006
|
Giá vật liệu xây dựng ngày 09/02/2006 (Kèm theo Thông báo liên sở số:01/2006/TBVL-LS ngày 30 tháng 12 năm 2005) (Thực hiện từ 1/1/2006, chưa có thuế VAT)
|
Thép của công ty cổ phần thép Việt Ý(Tổng công ty Sông Đà) | 72 | Thép cuộn VIS Ф 6 - Ф 8 - SWRM12 | 7.318 đ/kg | 73 | Thép thanh vằn VIS D10 - SD 295 A/CII | 7.762 đ/kg | 74 | Thép thanh vằn VIS D10 - SD 390 A/CIII | 7.857 đ/kg | 75 | Thép thanh vằn VIS D12 - SD 295 A/CII | 7.667 đ/kg | 76 | Thép thanh vằn VIS D12 - SD 390 A/CII | 7.762 đ/kg | 77 | Thép thanh vằn VIS D13 - 32 - SD 295 A/CII | 7.619 đ/kg | 78 | Thép thanh vằn VIS D13 - 32 - SD 390 A/CIII | 7.714 đ/kg | Thép của công ty Nam Đô | 79 | Thép thanh vằn NSC D10 - SD 295A - CII | 7.809 đ/kg | 80 | Thép thanh vằn NSC D12 - SD 295A - CII | 7.714 đ/kg | 81 | Thép thanh vằn NSC D14 - 32 - SD295A - CII | 7.619 đ/kg | 82 | Thép thanh vằn NSC D14 - 32 - SD390A - CIII | 7.809 đ/kg | Thép của công ty thép Hoà Phát | 83 | Thép tròn cuộn JIS G3505 SWRM 10/12 Ф 6 - Ф 8 | 7.450 đ/kg | 84 | Thép thanh vằn JIS G3112-87-SD295 ASMT A615-95b Gr40 - 85CII D10 | 7.700 đ/kg | 85 | Thép thanh vằn JIS G3112-87-SD295 ASMT A615-95b Gr40 - 85CII D12 | 7.650 đ/kg | 86 | Thép thanh vằn JIS G3112-87-SD295 ASMT A615-95b Gr40 - 85CII D32 | 7.600 đ/kg | 87 | Thép thanh vằn JIS G3112-87-SD390 ASMT A615-95b Gr40 - 85CIII D10 | 7.800 đ/kg | 88 | Thép thanh vằn JIS G3112-87-SD390 ASMT A615-95b Gr40 - 85CIII D12 | 7.750 đ/kg | 89 | Thép thanh vằn JIS G3112-87-SD390 ASMT A615-95b Gr40 - 85CIII D13 - D32 | 7.700 đ/kg | Ống thép đen Nhà máy ống thép Việt Đức | 90 | Ф 12,7 dày 0,9 | 2.492 đ/m | 91 | Ф 12,7 dày 1,0 | 2.746 đ/m | 92 | Ф 13,8 dày 0,9 | 2.730 đ/m | 93 | Ф 13,8 dày 1,0 | 3.000đ/m | 94 | Ф 15,9 dày 1,0 | 3.492 đ/m | 95 | Ф 15,9 dày 1,2 | 3.794 đ/m | 96 | Ф 19,1 dày 0,9 | 3.841 đ/m | 97 | Ф 19,1 dày 1,0 | 4.254 đ/m | 98 | Ф 33,5 dày 1,0 | 7.635 đ/m | 99 | Ф 33,5 dày 1,2 | 8.333 đ/m | 100 | Ф 38,1 dày 1,0 | 8.714 đ/m | 101 | Ф 38,1 dày 1,2 | 9.524 đ/m | 102 | Ф 38,1 dày 1,4 | 10.921 đ/m | 103 | Ф 42,2 dày 1,2 | 10.571 đ/m | 104 | Ф 42,2 dày 1,4 | 12.143đ/m | 105 | Ф 48,1 dày 1,2 | 12.095 đ/m | 106 | Ф 48,1 dày 1,4 | 13.905 đ/m | Sản phẩm ống mạ kẽm-Nhà máy ống thép Việt Đức(lấy theo đường kính ngoài) |
| 107 | Ф 26,65 đường kính ngoài 20mm | 14.919 đ/m | 108 | Ф 33,5 đường kính ngoài 25mm | 20.593 đ/m | 109 | Ф 42,2 đường kính ngoài 32mm | 25.829 đ/m | 110 | Ф 48,1 đường kính ngoài 40mm | 32.343 đ/m | 111 | Ф 59,9 đường kính ngoài 50mm | 41.854 đ/m | 112 | Ф 75,6 đường kính ngoài 65mm | 59.251 đ/m | 113 | Ф88,3 đường kính ngoài 80mm | 69.564 đ/m | 114 | Ф 113,5 đường kính ngoài 100mm | 99.314 đ/m | Thép hộp vuông của Nhà máy ống thép Việt Đức | 115 | 12x12 dày 0,8mm | 2.635 đ/m | 116 | 14x14 dày 0,8mm | 3.111 đ/m | 117 | 16x16 dày 0,8mm | 3.587 đ/m | 118 | 20x20 dày 0,8mm | 4.524 đ/m | 119 | 25x25 dày 0,8mm | 5.698 đ/m | 120 | 30x30 dày 0,8mm | 6.889đ/m | |
|
Phòng Tư vấn thiết kế Kiến trúc & Xây dựng Wedo |
Những bài viết mới trong Thị trường xây dựng:
|
 |
|
|  |
VPGD: 22 Phố Liên Trì Quận Hoàn Kiếm - Hà Nội Tel : 04. 3 942 9652 04. 2 246 7999 Fax: 04. 3 942 9653
|
Thời gian làm việc: Từ thứ 2 đến thứ 7 Sáng : 8h -12h. Chiều: 1h30-5h30'. Quý khách muốn làm việc sau giờ hành chính hoặc vào Chủ nhật xin mời gọi điện đặt lịch hẹn trước.
|
|